午後 [Ngọ Hậu]
午后 [Ngọ Hậu]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chungTrạng từ
buổi chiều; chiều
JP: その急行は午後六時三十分着だ。
VI: Chuyến tàu tốc hành đến lúc sáu giờ ba mươi phút chiều.
Danh từ chungTrạng từ
buổi chiều; chiều
JP: その急行は午後六時三十分着だ。
VI: Chuyến tàu tốc hành đến lúc sáu giờ ba mươi phút chiều.
午後(ごご) chỉ khoảng thời gian từ sau 正午(しょうご) = 12:00 trưa cho đến trước 夕方(ゆうがた)/ 夜(よる) tùy ngữ cảnh. Ngoài ra, 午後 còn là nhãn thời gian tương đương “PM” khi ghi giờ theo hệ 12 giờ, thường đặt trước con số chỉ giờ: 午後7時 = 7 giờ tối (19:00).
| Loại | Từ | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đồng nghĩa gần nghĩa | 昼過ぎ | ひるすぎ | Ngay sau 12:00; hẹp hơn 午後 |
| Đồng nghĩa gần nghĩa | 昼下がり | ひるさがり | Đầu–giữa buổi chiều, văn vẻ/miêu tả |
| Liên quan | 正午 | しょうご | Đúng 12:00 (mốc chuyển từ 午前 sang 午後) |
| Liên quan | 夕方 | ゆうがた | Chiều muộn, giáp tối |
| Liên quan | 昼 / 昼間 | ひる / ひるま | Ban ngày nói chung |
| Đối nghĩa | 午前 | ごぜん | AM, trước trưa |
Khi hẹn giờ bằng tiếng Nhật, người bản ngữ ưu tiên ngắn gọn mà rõ ràng. Trong công việc, để tránh nhầm lẫn, lịch hẹn hay dùng dạng 24 giờ (15:00) thay vì 午後3時. Riêng mốc 12 giờ, nhiều hướng dẫn biên tập khuyến nghị dùng 正午 (12:00 trưa) và 午前0時/0時 (nửa đêm) để loại trừ mơ hồ của “午前/午後12時”. Ngoài đời thường, bạn sẽ thường gặp những cụm như 午後から雨 (từ chiều có mưa), 午後は在宅 (chiều ở nhà). Cụm 午後一 mang sắc thái thân mật văn phòng; dùng trong email công việc nội bộ thì ổn, nhưng trong văn bản trang trọng nên ghi rõ 13時 hoặc 午後1時.
会議は午後から始まります。
Cuộc họp bắt đầu từ buổi chiều.
午後3時に駅で会いましょう。
Chúng ta gặp ở ga lúc 3 giờ chiều.
今日は午後は予定がありません。
Hôm nay buổi chiều tôi không có kế hoạch gì.
提出は午後5時までにお願いします。
Vui lòng nộp chậm nhất đến 5 giờ chiều.
午後の授業はオンラインです。
Tiết học buổi chiều là học trực tuyến.
午後中は図書館で勉強しました。
Tôi đã học ở thư viện suốt buổi chiều.
天気は午後から崩れるそうです。
Nghe nói thời tiết sẽ xấu đi từ chiều.
午後一(ごごいち)でお伺いします。
Tôi sẽ ghé vào đầu giờ chiều (khoảng 1 giờ).
Bạn thích bản giải thích này?