Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
力学的
[Lực Học Đích]
りきがくてき
🔊
Tính từ đuôi na
cơ học
Hán tự
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
学
Học
học; khoa học
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Từ liên quan đến 力学的
メカニカル
cơ khí
メカニック
thợ máy
機械的
きかいてき
cơ khí