機械的 [Cơ Giới Đích]
きかいてき
Tính từ đuôi na
cơ khí
JP: 科学的研究は機械的な決まりきった仕事ではなく、科学者の側の継続的な努力である。
VI: Nghiên cứu khoa học không phải là công việc cơ học đã được định sẵn, mà là sự nỗ lực liên tục từ phía các nhà khoa học.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
単なる機械的な問題です。
Đó chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà thôi.
これは自律的な機械です。
Đây là một cỗ máy tự động.
その機械は自動的に動く。
Cái máy đó hoạt động tự động.
機械は仕事から創造的な興味を奪う。
Máy móc lấy đi sự quan tâm sáng tạo trong công việc.
効率的な機械が肉体労働に取って代わった。
Máy móc hiệu quả đã thay thế cho lao động chân tay.
普通科目の他に機械についての基礎的な事柄を学習し、各種の機械の使用法や技術を身につける実習などを行います。
Ngoài các môn học thông thường, chương trình còn bao gồm việc học các kiến thức cơ bản về máy móc và thực hành các kỹ năng, kỹ thuật sử dụng các loại máy móc khác nhau.