Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制御盤
[Chế Ngự Bàn]
せいぎょばん
🔊
Danh từ chung
bảng điều khiển; hộp công tắc
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
Từ liên quan đến 制御盤
インストルメントパネル
bảng điều khiển
インパネ
bảng điều khiển
コントロールパネル
bảng điều khiển
コンパネ
tấm ván ép
操作盤
そうさばん
bảng điều khiển