コンパネ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

tấm ván ép

🔗 コンポジットパネル

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

bảng điều khiển

🔗 コントロールパネル

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

tấm bê tông

🔗 コンクリートパネル

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「ええと、そのごうコンというのはつまり・・・」「普通ふつうのコンパだよ」
"À, cái gọi là gōkon ấy nói cách khác là...","Đó chỉ là một bữa tiệc giao lưu bình thường thôi."
かれらの都合つごうしんコンパをしたいとおもいます。
Tôi muốn tổ chức tiệc chào mừng khi mọi người có thời gian.

Từ liên quan đến コンパネ