Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制動灯
[Chế Động Đăng]
せいどうとう
🔊
Danh từ chung
đèn phanh; đèn dừng
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn
Từ liên quan đến 制動灯
停止信号
ていししんごう
tín hiệu dừng