個体数 [Cá Thể Số]
こたいすう
Danh từ chung
quần thể (động vật, v.v.); kích thước quần thể; số lượng cá thể
Danh từ chung
quần thể (động vật, v.v.); kích thước quần thể; số lượng cá thể