保安官 [Bảo An Quan]

ほあんかん

Danh từ chung

cảnh sát; cảnh sát trưởng

JP: 保安ほあんかんは、そのまち秩序ちつじょ確立かくりつした。

VI: Cảnh sát trưởng đã thiết lập trật tự trong thị trấn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

保安ほあんかん容疑ようぎしゃ相手あいてんでしまうのではないかとおもわれるまでなんかいなぐりつけた。
Cảnh sát trưởng đã đánh nghi phạm đến mức có thể chết.

Hán tự

Từ liên quan đến 保安官