法務官 [Pháp Vụ Quan]
ほうむかん
Danh từ chung
sĩ quan pháp lý
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
quan tòa La Mã
Danh từ chung
sĩ quan pháp lý
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
quan tòa La Mã