乳母車 [Nhũ Mẫu Xa]

うば車 [Xa]

うばぐるま

Danh từ chung

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

xe đẩy em bé

JP: 乳母車うばぐるまねむっているあかちゃんは天使てんしのようにかわいい。

VI: Em bé đang ngủ trong xe đẩy trông như thiên thần.

🔗 ベビーカー

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あの乳母車うばぐるまは、ワシんちのじゃ。
Cái xe đẩy kia là của nhà tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 乳母車