ベビーカー
ベビー・カー
ベビカー

Danh từ chung

xe đẩy em bé

JP: そのベビーカーはうちのです。

VI: Cái xe đẩy bé đó là của chúng tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのベビーカーはのです。
Cái xe đẩy bé đó là của nhà tôi.
ベビーカーがみせまえかれている。
Có một chiếc xe đẩy trẻ em để trước cửa hàng.
ベビーカーをひとまえとおってった。
Một người đẩy xe đẩy trẻ em đi ngang qua tôi.

Từ liên quan đến ベビーカー