不可能 [Bất Khả Năng]

ふかのう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

không thể

JP: 回復かいふくはほとんど不可能ふかのうだった。

VI: Sự phục hồi gần như là không thể.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

不可能ふかのうだ。
Điều đó không thể.
それは不可能ふかのうでした。
Điều đó là không thể.
不可能ふかのうなことはできない。
Không thể làm được điều không thể.
それはまった不可能ふかのうである。
Điều đó hoàn toàn không thể.
それはほとんど不可能ふかのうだ。
Điều đó gần như là không thể.
それはもう不可能ふかのうだ。
Điều đó đã trở nên không thể.
げることは不可能ふかのうだった。
Không thể trốn thoát được.
かみ不可能ふかのうなことはない。
Không có gì là không thể với Chúa.
しかし、禁煙きんえん不可能ふかのうではない。
Nhưng việc cai thuốc không phải là không thể.
辞書じしょ不可能ふかのう文字もじはない。
Trong từ điển của tôi không có chữ "không thể".

Hán tự

Từ liên quan đến 不可能

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不可能
  • Cách đọc: ふかのう
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi な (不可能な)
  • Mức độ trang trọng: Trung – cao; dùng trong thảo luận, báo chí, kỹ thuật
  • Kết hợp thường gặp: 事実上不可能/ほぼ不可能/実現不可能/達成不可能/~は不可能に近い/可能・不可能の判断

2. Ý nghĩa chính

Không thể thực hiện, vượt quá khả năng, điều kiện hay giới hạn thực tế/logic.

3. Phân biệt

  • 不可能 vs できない: できない mang sắc thái chủ quan (tôi không làm được), 不可能 mang tính khách quan (bản thân việc đó không thể).
  • 不可能 vs 無理: 無理 là “quá sức/không hợp lý”; 不可能 tuyệt đối hơn, thường dùng trong văn viết.
  • 不可能 vs 不能(ふのう): 不能 trang trọng/cũ hơn, dùng trong thuật ngữ (例: 支払い不能).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: ~は/~が不可能だ;不可能な任務;~は不可能に近い。
  • Ngữ cảnh: khoa học kỹ thuật, quản lý dự án, pháp lý, đánh giá rủi ro.
  • Đi kèm trạng từ: 事実上/現実的に/ほぼ/完全に + 不可能.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
できないGần nghĩaKhông làm đượcChủ quan, đời thường
無理Gần nghĩaQuá sức/không hợp lýMềm hơn 不可能
不可能に近いLiên quanGần như không thểGiảm độ tuyệt đối
可能Đối nghĩaCó thểTrái nghĩa trực tiếp
実現可能Đối nghĩa (thuật ngữ)Khả thiTrong đánh giá tính khả thi

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 不: không.
  • 可能: khả năng, có thể.
  • Cấu tạo: “không + có thể” → điều không thể thực hiện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá rủi ro, người Nhật hay dùng 「事実上不可能」 để tránh khẳng định tuyệt đối. Trong giao tiếp, cân nhắc dùng 無理 để mềm hơn, còn văn bản kỹ thuật thì dùng 不可能 giúp rạch ròi tiêu chí.

8. Câu ví dụ

  • このスケジュールでは納期厳守は不可能だ。
    Với lịch này thì không thể giữ đúng hạn.
  • 単独での登頂は冬季には事実上不可能だ。
    Leo đỉnh một mình vào mùa đông thực tế là không thể.
  • 予算が足りないため計画の継続は不可能になった。
    Vì thiếu ngân sách nên việc tiếp tục kế hoạch đã trở nên không thể.
  • このバグの完全再現はほぼ不可能だ。
    Tái hiện hoàn toàn lỗi này gần như không thể.
  • 法的に許可なしの公開は不可能だ。
    Công bố mà không có phép về mặt pháp lý là không thể.
  • 一晩で全データの移行は不可能に近い。
    Chuyển toàn bộ dữ liệu trong một đêm gần như không thể.
  • 物理法則に反する実験は不可能だ。
    Thí nghiệm trái quy luật vật lý là không thể.
  • 証拠がない以上、立証は不可能だ。
    Chừng nào không có chứng cứ, việc chứng minh là không thể.
  • この距離を歩いて通うのは現実的に不可能だ。
    Đi bộ quãng đường này để đi lại là không thể về mặt thực tế.
  • 短時間で品質を落とさず完成させるのは不可能だ。
    Hoàn thành trong thời gian ngắn mà không giảm chất lượng là điều không thể.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不可能 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?