Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上蓋
[Thượng Cái]
うわぶた
🔊
Danh từ chung
Nắp
Hán tự
上
Thượng
trên
蓋
Cái
nắp; đậy
Từ liên quan đến 上蓋
ふた
nắp; vung
キャップ
mũ lưỡi trai
王冠
おうかん
vương miện
蓋
ふた
nắp; vung