1日 [Nhật]

一日 [Nhất Nhật]

朔日 [Sóc Nhật]

[Sóc]

ついたち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

ngày đầu tháng

JP: 7月しちがつ1日ついたちから仕事しごとはじめます。

VI: Tôi sẽ bắt đầu làm việc từ ngày 1 tháng 7.

Hán tự

Từ liên quan đến 1日