Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一分
[Nhất Phân]
いちぶん
🔊
Danh từ chung
nhiệm vụ; danh dự
Hán tự
一
Nhất
một
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Từ liên quan đến 一分
一割
いちわり
mười phần trăm
十分の一
じゅうぶんのいち
một phần mười
10分の1
じゅうぶんのいち
một phần mười