Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リュート
🔊
Danh từ chung
đàn lute
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはリュートを
弾
ひ
いています。
Tom đang chơi đàn lute.
Xem thêm
Từ liên quan đến リュート
封泥
ふうでい
bùn niêm phong