Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
封泥
[Phong Nê]
ふうでい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
bùn niêm phong
Hán tự
封
Phong
niêm phong; đóng kín
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
Từ liên quan đến 封泥
リュート
đàn lute