Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リトマス試験紙
[Thí Nghiệm Chỉ]
リトマスしけんし
🔊
Danh từ chung
giấy quỳ tím
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
紙
Chỉ
giấy
Từ liên quan đến リトマス試験紙
リトマス紙
リトマスし
giấy quỳ