リトマス紙 [Chỉ]
リトマスし
Danh từ chung
giấy quỳ
JP: 小学校のときから、酸性・アルカリ性という性質をリトマス紙で調べたりしてきていますね。
VI: Từ hồi tiểu học, chúng ta đã kiểm tra tính axit và kiềm bằng giấy quỳ tím, phải không?
🔗 リトマス試験紙
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
リトマス紙で溶液の液性(酸性、中性、塩基性)を調べるときは、リトマス紙をすべて溶液に浸すのではなく、紙の先端の部分だけを浸します。
Khi đo độ pH của một chất lỏng (tính axít, tính trung tính, tính kiềm) bằng giấy quỳ tím, đừng nhúng toàn bộ tờ giấy vào trong chất lỏng đó, mà hãy chỉ nhúng phần đầu của tờ giấy mà thôi.