ポップミュージック
ポップ・ミュージック
Danh từ chung
nhạc pop
JP: 私の大好きな音楽はポップミュージックだ。
VI: Âm nhạc yêu thích của tôi là nhạc pop.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはポップミュージックが好きだ。
Tom thích nhạc pop.
兄はいわゆるポップミュージックに興味があります。
Anh trai tôi có hứng thú với nhạc pop.
私はポップ・ミュージックはそろそろ卒業しようと思っているの。
Tôi đang nghĩ đến việc từ bỏ nghe nhạc pop.