プレート

Danh từ chung

biển số

Danh từ chung

đĩa

Danh từ chung

Lĩnh vực: địa chất học

mảng kiến tạo

JP: このいたじょうかた岩石がんせきそうをプレートとぶ。

VI: Lớp đá cứng dạng tấm này được gọi là mảng kiến tạo.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

đĩa (bóng chày)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Nhiếp ảnh

tấm

Danh từ chung

Lĩnh vực: In ấn

tấm

Danh từ chung

Lĩnh vực: điện tử

cực dương (ống chân không)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

近年きんねんでは、クエーサーの観測かんそく応用おうようしたVLBIとばれる方法ほうほうやGPSによって、プレートの絶対ぜったい運動うんどう理解りかいされはじめている。
Gần đây, việc quan sát các quasar đã bắt đầu được hiểu rõ hơn về chuyển động tuyệt đối của các mảng kiến tạo nhờ vào phương pháp VLBI và GPS.

Từ liên quan đến プレート