フラストレーション

Danh từ chung

sự thất vọng

JP: また、「安楽あんらくいすにすわりながらのもの」には、雑踏ざっとう交通こうつうからるフラストレーションがともなわない。

VI: Mua sắm từ ghế lười không có những bực bội từ đám đông và giao thông.

Từ liên quan đến フラストレーション