Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビジュアライズ
🔊
Danh từ chung
hình dung; tưởng tượng
Từ liên quan đến ビジュアライズ
可視化
かしか
trực quan hóa (dữ liệu, kết quả, v.v.); trực quan hóa