パトロールカー
パトロール・カー

Danh từ chung

xe tuần tra; xe cảnh sát

JP: パトロールカーはその地区ちく全体ぜんたい警備けいびする。

VI: Xe tuần tra đảm bảo an ninh cho toàn khu vực.

Từ liên quan đến パトロールカー