パッティング
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vỗ nhẹ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đánh gôn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vỗ nhẹ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đánh gôn