Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バルブ
🔊
Danh từ chung
bóng đèn
Từ liên quan đến バルブ
ヴァルヴ
van
弁
べん
lời nói; lưỡi; nói chuyện; tài hùng biện
ピストン
pít-tông; cần đẩy
弁膜
べんまく
van (của tim và tĩnh mạch)