バスターミナル
バス・ターミナル

Danh từ chung

bến xe buýt

JP: バスターミナルはどこですか。

VI: Bến xe buýt ở đâu vậy?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたちは、バスターミナルで、偶然ぐうぜんかれらに出会であった。
Chúng tôi tình cờ gặp họ ở bến xe buýt.

Từ liên quan đến バスターミナル