Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ドール
🔊
Danh từ chung
búp bê
Từ liên quan đến ドール
人形
にんぎょう
búp bê; con rối