ドラッグ
ドラック

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

kéo thả (bằng con trỏ chuột)

JP: このさきネタバレ♪大丈夫だいじょうぶほうはドラッグ(反転はんてん)してんでね♪

VI: Cảnh báo spoiler! Những ai không ngại hãy kéo (đảo ngược) để đọc nhé♪

Danh từ chung

kéo (mặc đồ nữ)

🔗 ドラァグ

Từ liên quan đến ドラッグ