チャカ
ちゃか

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng

📝 tiếng lóng dùng bởi cảnh sát và băng nhóm

súng lục; súng ngắn

JP: かかわりいになったら、ドスどころかチャカがてきそうだ。

VI: Nếu dính líu đến họ, không chỉ dao mà còn có thể xuất hiện súng.

Từ liên quan đến チャカ