Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チック
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
Co giật
🔗 チック症; 痙攣・けいれん
Từ liên quan đến チック
コスメチック
mỹ phẩm
化粧品
けしょうひん
mỹ phẩm; đồ trang điểm