Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ソーダ水
[Thủy]
ソーダすい
🔊
Danh từ chung
nước soda
Hán tự
水
Thủy
nước
Từ liên quan đến ソーダ水
炭酸水
たんさんすい
nước có ga
サイダー
nước ngọt có ga (đặc biệt là hương trái cây); nước ngọt; nước chanh có ga; đồ uống có ga ngọt
ソーダ
soda
ラムネ
ramune
曹達
ソーダ
soda
炭酸飲料
たんさんいんりょう
nước có ga; soda