炭酸水 [Thán Toan Thủy]

たんさんすい

Danh từ chung

nước có ga

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「おみずひとつもらえますか?」「みず?それとも炭酸たんさんすい?」
"Tôi có thể xin một cái nước không?" "Nước lọc hay nước có ga?"
「おみず1本いっぽんください」「普通ふつうの?それとも炭酸たんさんり?」
"Cho tôi một chai nước nhé." "Loại thường hay có ga?"

Hán tự

Từ liên quan đến 炭酸水