Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ソシオロジー
🔊
Danh từ chung
xã hội học
Từ liên quan đến ソシオロジー
社会学
しゃかいがく
xã hội học