スペイン語 [Ngữ]

スペインご

Danh từ chung

tiếng Tây Ban Nha

JP: どうしてスペインまなぶのですか。

VI: Tại sao bạn lại học tiếng Tây Ban Nha?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スペインはなしますよ。
Tôi cũng nói tiếng Tây Ban Nha.
スペイン簡単かんたんです。
Tiếng Tây Ban Nha dễ học.
「スペインじんなの?」「ちがうけど、スペインできるよ」
"Bạn là người Tây Ban Nha phải không?" "Không, nhưng tôi biết tiếng Tây Ban Nha."
スペインはドイツより大分おおいたやさしい。
Tiếng Tây Ban Nha dễ hơn tiếng Đức rất nhiều.
スペイン彼女かのじょ母語ぼごです。
Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy.
スペイン彼女かのじょ母語ぼごだ。
Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy.
スペインおとうつくしいね。
Âm thanh tiếng Tây Ban Nha cũng thật là đẹp.
スペイン勉強べんきょうをしなくっちゃ。
Tôi phải học tiếng Tây Ban Nha thôi.
わたしはスペインはなせない。
Tôi không biết nói tiếng Tây Ban Nha.
かれはスペインがうまい。
Anh ấy giỏi tiếng Tây Ban Nha.

Hán tự

Từ liên quan đến スペイン語