スクープ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tin sốt dẻo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これはスクープだ。
Đây là tin tức độc quyền đấy.

Từ liên quan đến スクープ