Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジエチルスチルベストロール
🔊
Danh từ chung
diethylstilbestrol
Từ liên quan đến ジエチルスチルベストロール
DES
ディー・イー・エス
hoán đổi nợ-vốn