DES
ディー・イー・エス
ディーイーエス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
hoán đổi nợ-vốn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa sinh
diethylstilbestrol
🔗 ジエチルスチルベストロール
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu