シリコン

Danh từ chung

silicon

JP: アルミニウム、マグネシウム、シリコンなどの粉末ふんまつ爆発ばくはつする。

VI: Bột nhôm, magiê, silicôn và các chất khác phát nổ.

🔗 ケイ素

Danh từ chung

📝 không chuẩn

silicone

🔗 シリコーン

Từ liên quan đến シリコン