Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シリコーン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
silicone
Từ liên quan đến シリコーン
ケイ素樹脂
ケイそじゅし
nhựa silicone
シリコン
silicon
珪素樹脂
ケイそじゅし
nhựa silicone