Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シナジー
🔊
Danh từ chung
sự hợp lực
Từ liên quan đến シナジー
相乗作用
そうじょうさよう
tác dụng hiệp đồng
相乗効果
そうじょうこうか
hiệu ứng hiệp lực