相乗効果 [Tương Thừa Hiệu Quả]
そうじょうこうか
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
hiệu ứng hiệp lực
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この事業モデルが成功するかどうかは、新駅建設によってどれほど相乗効果を引き出せるかにかかっている。
Sự thành công của mô hình kinh doanh này phụ thuộc vào việc xây dựng ga mới sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng như thế nào.