ゴール
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Thể thao

bàn thắng

JP: かれはボールをゴールにれた。

VI: Anh ấy đã đá bóng vào lưới.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

vạch đích

JP: 自転車じてんしゃはゴールにかってはしっている。

VI: Chiếc xe đạp đang lao về phía đích.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Thể thao

⚠️Từ viết tắt

về đích

JP: 彼女かのじょ最後さいごにゴールしたひとです。

VI: Cô ấy là người cuối cùng về đích.

🔗 ゴールイン

Danh từ chung

mục tiêu

JP: きみ人生じんせいにおけるゴールを見失みうしなってはいけない。

VI: Cậu không nên mất mục tiêu trong cuộc sống.

Từ liên quan đến ゴール