ゴムバンド
ゴム・バンド

Danh từ chung

dây thun; dây chun

JP: ゴムバンドがプツンとおおきなおとててれた。

VI: Chiếc dây chun bị đứt phát ra tiếng kêu lớn.

Từ liên quan đến ゴムバンド