ケイ酸ナトリウム [Toan]

珪酸ナトリウム [Khuê Toan]

ケイさんナトリウム – 珪酸ナトリウム
けいさんナトリウム – 珪酸ナトリウム

Danh từ chung

silicate natri

Hán tự

Từ liên quan đến ケイ酸ナトリウム