Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水ガラス
[Thủy]
みずガラス
🔊
Danh từ chung
thủy tinh lỏng
Hán tự
水
Thủy
nước
Từ liên quan đến 水ガラス
ケイ酸ナトリウム
ケイさんナトリウム
silicate natri