Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オーバーラップ
🔊
Danh từ chung
bọc ngoài (bao bì)
Từ liên quan đến オーバーラップ
重なり
かさなり
chồng chéo; xếp chồng