Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エピキュリアン
🔊
Danh từ chung
người sành ăn
Từ liên quan đến エピキュリアン
グルメ
thức ăn ngon
美食家
びしょくか
người sành ăn
食い道楽
しょくどうらく
người sành ăn; người thích ăn ngon