食道楽 [Thực Đạo Nhạc]
食い道楽 [Thực Đạo Nhạc]
しょくどうらく
– 食道楽
くいどうらく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
người sành ăn; người thích ăn ngon