イデオロギー
イデオロギ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
ý thức hệ
JP: これが私の固執しているイデオロギーだ。
VI: Đây là ý tưởng mà tôi kiên định.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この国ではイデオロギーや宗教が人としての人格形成に役立つ例があまりに少ない。
Ở đất nước này, có ít ví dụ về việc tôn giáo và ý thức hệ giúp hình thành nhân cách.